bell seat
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghế hình chuông: "bell seat" là một loại ghế có phần mặt ngồi hoặc lưng tựa được thiết kế với hình dáng giống như một chiếc chuông, thường thấy trên một số loại ghế từ thế kỷ 18. Đặc điểm này tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và sang trọng cho đồ nội thất thời kỳ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế cổ có phần ghế hình chuông được chạm khắc tinh xảo.)
- (Các nhà sưu tập thường trả giá cao cho những chiếc ghế có ghế hình chuông từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bell seat design": thiết kế ghế hình chuông, thường được dùng trong mô tả các món đồ nội thất cổ điển.
- The bell seat design of this chair reflects the Rococo style. (Thiết kế ghế hình chuông của chiếc ghế này phản ánh phong cách Rococo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell-shaped seat (cụm từ): ghế có hình dạng chuông, tương tự "bell seat".
- The bell-shaped seat is a hallmark of certain 18th-century furniture. (Ghế hình chuông là một đặc điểm nổi bật của một số đồ nội thất thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Bell-shaped chair: ghế có hình dạng chuông.
- Curved seat: ghế có mặt ngồi cong, mặc dù không hoàn toàn giống "bell seat" nhưng có thể liên quan đến thiết kế tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bell seat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bell seat".